❖ Lĩnh vực hoạt động

Tiếng Anh 123 hoạt động ở lĩnh vực Thư viện
Giúp bạn học tốt tiếng Anh, yêu tiếng Anh hơn và biến thứ ngôn ngữ này thành chìa khóa khám phá thế giới của bạn
Trong hàng ngàn cộng đồng học tiếng Anh trực tuyến trên mạng, vì sao bạn nên chọn I love Tiếng Anh ? Đơn giản vì những điều chúng mình chia sẻ không chỉ dừng lại ở lý thuyết hay kiến thức vui, mà còn là những hoạt động tương tác thú vị trên nên tảng của hệ thống.

Bài viết về Tiếng Anh 123

Tiếng Anh 123
Tiếng Anh 123
10 CỤM TỪ TIẾNG ANH CẦN NHỚ TRONG CÔNG VIỆC
---------
- change jobs: đổi việc
How do you know when you should change jobs?
(Làm thế nào để biết khi nào bạn nên thay đổi công việc)...
- commute to work: đi làm (dùng với những người phải đi làm xa)
He commutes to work every day
(Anh ấy đi làm xa hàng ngày)
- draw up plans: lên kế hoạch bản nháp
You should draw up clear plans for your work.
(Anh nên vạch ra những kế hoạch rõ ràng cho công việc của mình)
- draw up contract: soạn thảo hợp đồng
Did you draw up the contract?
(Anh đã thảo bản hợp đồng chưa?)
- take a leave of absence: xin nghỉ phép
I'd like to take a leave of absence
(Tôi muốn xin nghỉ phép)
- get a promotion: thăng chức
He gets a promotion because he works hard
(Anh ấy được thăng chức vì anh ấy làm việc rất chăm chỉ)
- get a raise: tăng lương
How to get a raise?
(Làm thế nào để được tăng lương)
- get fired: bị xa thải
She gets fired becasue she always go to work late (Cô ấy bị xa thải vì luôn luôn đi làm muộn)
- give a presentation: thuyết trình
She prepares documents carefully to give presentation in tomorrow's meeting
(Cô ấy chuẩn bị tài liệu cẩn thận để thuyết trình vào buổi họp ngày mai)
- hold a meeting: tổ chức buổi họp
We will hold a meeting to discuss the latest sales report.
(Chúng tôi sẽ tổ chức một buổi họp để thảo luận về bản báo cáo kinh doanh mới nhất)
---------------------------- See More
Tiếng Anh 123
Video full đoạn phó thủ tướng Vũ Đức Đam nói tiếng Anh trong phóng sự mới (13-05-2015) về hang Sơn Đoòng của kênh truyền hình ABC, USA
Thật ngưỡng mộ https://www.facebook.com/khacdiepfanpage
Tiếng Anh 123
How are you feeling now :
1. Thoughtful /’θɔ:tfl/: trầm tư
2. Bored /bɔ:d/: chán
3. Happy /’hæpi/: hạnh phúc
4. Sad /sæd/: buồn...
5. Tired /’taɪɘd/: mệt
6. Angry /’æŋgri/: tức giận
7 Amused /ə’mju:zd/ : vui vẻ
8. Malicious /mə’lɪʃəs/: ác độc
9. Worried /’wʌrid/: lo lắng
10. Arrogant /’ærəgənt/: kiêu ngạo
11. Surprised /sə’praɪzd/: ngạc nhiên
12. Horrified /’hɒrɪfaɪ/ :sợ hãi
13. Confused /kən’fju:zd/: lúng túng
14. Enthusiastic /ɪnθju:zi’æstɪk/: nhiệt tình
15. Hurt /hɜ:t/": tổn thương
16. Frustrated /frʌ’streɪtɪd/ :tuyệt vọng
Chúc các bạn cuối tuần vui vẻ và hạnh phúc bên gia đình và người thân See More
Tiếng Anh 123
Những câu tiếng anh thường dùng ở văn phòng (nơi làm việc):
- How long have you worked here?
Cậu đã làm ở đây bao lâu rồi?
- How long does it take you to get to work?
Cậu đi đến cơ quan mất bao lâu?...
- The traffic was terrible today
Giao thông hôm nay thật kinh khủng
- How do you get to work?
Cậu đến cơ quan bằng gì?
• Absence from work – Vắng mặt cơ quan
- She’s on maternity leave
Cô ấy đang nghỉ đẻ
- He’s off sick today
Anh ấy hôm nay bị ốm
- He’s not in today
Anh ấy hôm nay không có ở cơ quan
- She’s on holiday
Cô ấy đi nghỉ lễ rồi
- I’m afraid I’m not well and won’t be able to come in today
Tôi e là tôi không được khỏe nên hôm nay không thể đến cơ quan được
• Dealing with customers – Làm việc với khách hàng
- He’s with a customer at the moment
Anh ấy hiện giờ đang tiếp khách hàng
- I’ll be with you in a moment
Một lát nữa tôi sẽ làm việc với anh/chị
- Sorry to keep you waiting
Xin lỗi tôi đã bắt anh/chị phải chờ
- Can I help you?
Tôi có thể giúp gì được anh/chị?
- Do you need any help?
Anh/chị có cần giúp gì không?
- What can I do for you?
Tôi có thể làm gì giúp anh chị? See More
Tiếng Anh 123
Những lỗi thường gặp trong tiếng Anh :
* Maybe – Perhaps – Possibly
• “Maybe:” là một từ không trịnh trọng thường được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày. Ví dụ: “Are you going to Mary’s party?” – “Hmm… maybe”.
• “Perhaps”: là một từ lịch sự hơn, không quá trịnh trọng mà không quá bỗ bã. Đây là một cách thông thường để diễn tả khả năng có thể xảy ra. Ví dụ: “There were 200, perhaps 230 people at the concert”. học tiếng anh giao tiếp
• “Possibly”: mang nghĩa trịnh trọng hơn 2 từ tr...Continue Reading